17 Mar 2026

52

Các loại bản ghi DNS của tên miền: Giải thích chi tiết từ A đến Z

Post by Admin
Các loại bản ghi DNS của tên miền: Giải thích chi tiết từ A đến Z

Khi sử dụng tên miền, bạn chắc chắn sẽ nghe đến khái niệm bản ghi DNS. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp tên miền hoạt động chính xác với website, email và nhiều dịch vụ khác.

Vậy bản ghi DNS là gì? Có những loại nào phổ biến? Hãy cùng Digicloud tìm hiểu ngay dưới đây.

Các loại bản ghi DNS của tên miền: Giải thích chi tiết từ A đến Z

Khi sử dụng tên miền, bạn chắc chắn sẽ nghe đến khái niệm bản ghi DNS. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp tên miền hoạt động chính xác với website, email và nhiều dịch vụ khác.

Vậy bản ghi DNS là gì? Có những loại nào phổ biến? Hãy cùng Digicloud tìm hiểu ngay dưới đây.

1. Bản ghi DNS là gì?

DNS (Domain Name System) là hệ thống giúp chuyển đổi tên miền (ví dụ: digicloud.vn) thành địa chỉ IP của máy chủ.

Bản ghi DNS (DNS Record) là các cấu hình trong hệ thống DNS, dùng để xác định:

  • Tên miền trỏ về đâu

  • Dịch vụ nào sẽ được sử dụng (web, email, v.v.)

2. Các loại bản ghi DNS phổ biến

Dưới đây là những bản ghi quan trọng nhất mà bạn cần biết:

2.1. A Record (Address Record)

A Record dùng để trỏ tên miền đến một địa chỉ IPv4.

Ví dụ:

  • digicloud.vn → 103.123.45.67

Khi người dùng truy cập tên miền, DNS sẽ dẫn họ đến đúng server chứa website.

Dùng khi:

  • Kết nối tên miền với hosting / VPS / server

2.2. AAAA Record

Tương tự A Record nhưng dùng cho IPv6.

Ví dụ:

digicloud.vn → 2405:4800:123:456::1

Hiện nay IPv6 đang dần phổ biến nên bản ghi này ngày càng quan trọng.

2.3. CNAME Record (Canonical Name)

CNAME dùng để trỏ một tên miền đến một tên miền khác.

Ví dụ:

Nghĩa là khi truy cập www, nó sẽ chuyển về domain chính.

Dùng khi:

  • Tạo subdomain

  • Kết nối dịch vụ bên thứ ba (CDN, SaaS...)

2.4. MX Record (Mail Exchange)

MX Record dùng để xác định máy chủ nhận email cho tên miền.

Ví dụ:

  • digicloud.vn → mail.google.com

Nếu không có MX Record, bạn sẽ không thể gửi/nhận email với domain.

Dùng khi:

  • Cấu hình email doanh nghiệp (Google Workspace, Zoho, Microsoft 365…)

2.5. TXT Record

TXT Record cho phép bạn thêm thông tin dạng văn bản vào DNS.

Ví dụ:

  • Xác minh domain với Google

  • Cấu hình SPF, DKIM chống spam email

Đây là bản ghi rất linh hoạt và thường dùng trong bảo mật.

2.6. NS Record (Name Server)

NS Record xác định máy chủ DNS nào quản lý tên miền của bạn.

Ví dụ:

  • ns1.digicloud.vn

  • ns2.digicloud.vn

Khi bạn đổi DNS (trỏ về nhà cung cấp khác), thực chất là thay đổi NS Record.

2.7. SRV Record

SRV Record dùng để xác định dịch vụ cụ thể chạy trên domain.

Ví dụ:

  • Dùng cho VoIP, chat, Microsoft services...

Bản ghi này nâng cao, thường dùng trong hệ thống doanh nghiệp.

2.8. PTR Record

PTR Record dùng cho tra cứu ngược (IP → domain).

Thường dùng trong:

  • Xác thực email server

  • Chống spam

3. Bảng so sánh nhanh các bản ghi

Loại Chức năng chính
A Trỏ domain → IPv4
AAAA Trỏ domain → IPv6
CNAME Trỏ domain → domain khác
MX Nhận email
TXT Xác minh / bảo mật
NS Quản lý DNS
SRV Dịch vụ nâng cao
PTR Tra cứu ngược

4. Khi nào cần cấu hình DNS?

Bạn sẽ cần chỉnh DNS trong các trường hợp:

  • Trỏ domain về hosting/VPS

  • Kết nối website với Cloudflare/CDN

  • Cấu hình email doanh nghiệp

  • Xác minh domain với Google, Facebook

  • Sử dụng dịch vụ bên thứ ba

5. Một số lưu ý quan trọng

Không nên chỉnh DNS sai vì có thể làm:

  • Website không truy cập được

  • Email bị gián đoạn

Sau khi thay đổi DNS, cần chờ propagation (lan truyền) từ vài phút đến 24 giờ.

6. Tổng kết

Bản ghi DNS là “bộ não điều hướng” của tên miền. Hiểu rõ từng loại bản ghi sẽ giúp bạn:

  • Quản lý website hiệu quả

  • Cấu hình email chính xác

  • Tối ưu hệ thống ổn định hơn

Digicloud – Giải pháp tên miền & DNS chuyên nghiệp

Digicloud cung cấp:

  • Đăng ký tên miền giá tốt

  • DNS tốc độ cao, ổn định

  • Hỗ trợ cấu hình miễn phí

???? Hotline: 0918.60.39.69
???? Website: https://digicloud.vn

Đóng góp ý kiến

0918.60.39.69